Gạt nước

Gạt nước(Danh từ)
Bộ phận trên xe (thường là ô tô, xe khách) có chức năng lau sạch nước mưa, bụi bẩn trên kính chắn gió bằng cách chuyển động qua lại.
Wiper (windshield wiper) — the device on a car or bus that moves back and forth to wipe rain, dirt, or debris from the windshield.
雨刷器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gạt nước: (formal) windshield wiper; (informal) wiper. Danh từ. Thiết bị gạt sạch nước, mưa hoặc bụi trên kính xe để lái xe an toàn. Dùng từ formal khi nói chỉ bộ phận kỹ thuật, trong hướng dẫn sử dụng hoặc sửa chữa ôtô; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ chung thiết bị lau kính xe.
gạt nước: (formal) windshield wiper; (informal) wiper. Danh từ. Thiết bị gạt sạch nước, mưa hoặc bụi trên kính xe để lái xe an toàn. Dùng từ formal khi nói chỉ bộ phận kỹ thuật, trong hướng dẫn sử dụng hoặc sửa chữa ôtô; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ chung thiết bị lau kính xe.
