Gấu

Gấu(Danh từ)
Thú ăn thịt cỡ lớn, đuôi cộc, đi bằng bàn chân, thường trèo cây ăn mật ong, có đặc tính ngủ đông.
Bear — a large carnivorous mammal with a short tail, walks on its soles, often climbs trees and eats honey, and commonly hibernates in winter.
熊是一种大型食肉哺乳动物,常爬树和冬眠。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cỏ gấu [nói tắt]
(slang, abbreviated) “gấu” — short for “cỏ gấu,” meaning a small package of marijuana (hashish) or a tiny amount of cannabis sold in a street-style pack.
小包大麻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lần vải bẻ gấp lại ở phía dưới cùng ống quần hoặc thân áo
The folded, hemmed edge at the bottom of a pant leg or the lower edge of a shirt — the turned-up fabric that finishes and secures the garment’s bottom
裤脚的边缘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gấu(Tính từ)
Hung dữ và hỗn láo
Ferocious and rude; aggressively mean — used to describe someone very fierce and insolent
凶猛和粗鲁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gấu — English: (formal) bear; (informal) boyfriend/girlfriend. Danh từ. Chỉ động vật lớn có lông dày ăn cỏ và cá (nghĩa chính) hoặc cách gọi thân mật người yêu trong giao tiếp đời thường. Dùng nghĩa chính khi nói về động vật hoặc trong văn học, dùng nghĩa informal khi thân mật trong văn nói và tin nhắn; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trong môi trường công sở.
gấu — English: (formal) bear; (informal) boyfriend/girlfriend. Danh từ. Chỉ động vật lớn có lông dày ăn cỏ và cá (nghĩa chính) hoặc cách gọi thân mật người yêu trong giao tiếp đời thường. Dùng nghĩa chính khi nói về động vật hoặc trong văn học, dùng nghĩa informal khi thân mật trong văn nói và tin nhắn; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trong môi trường công sở.
