ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gấu trong tiếng Anh

Gấu

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gấu(Danh từ)

01

Thú ăn thịt cỡ lớn, đuôi cộc, đi bằng bàn chân, thường trèo cây ăn mật ong, có đặc tính ngủ đông.

Bear — a large carnivorous mammal with a short tail, walks on its soles, often climbs trees and eats honey, and commonly hibernates in winter.

熊是一种大型食肉哺乳动物,常爬树和冬眠。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cỏ gấu [nói tắt]

(slang, abbreviated) “gấu” — short for “cỏ gấu,” meaning a small package of marijuana (hashish) or a tiny amount of cannabis sold in a street-style pack.

小包大麻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lần vải bẻ gấp lại ở phía dưới cùng ống quần hoặc thân áo

The folded, hemmed edge at the bottom of a pant leg or the lower edge of a shirt — the turned-up fabric that finishes and secures the garment’s bottom

裤脚的边缘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gấu(Tính từ)

01

Hung dữ và hỗn láo

Ferocious and rude; aggressively mean — used to describe someone very fierce and insolent

凶猛和粗鲁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gấu/

gấu — English: (formal) bear; (informal) boyfriend/girlfriend. Danh từ. Chỉ động vật lớn có lông dày ăn cỏ và cá (nghĩa chính) hoặc cách gọi thân mật người yêu trong giao tiếp đời thường. Dùng nghĩa chính khi nói về động vật hoặc trong văn học, dùng nghĩa informal khi thân mật trong văn nói và tin nhắn; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trong môi trường công sở.

gấu — English: (formal) bear; (informal) boyfriend/girlfriend. Danh từ. Chỉ động vật lớn có lông dày ăn cỏ và cá (nghĩa chính) hoặc cách gọi thân mật người yêu trong giao tiếp đời thường. Dùng nghĩa chính khi nói về động vật hoặc trong văn học, dùng nghĩa informal khi thân mật trong văn nói và tin nhắn; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trong môi trường công sở.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.