ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gấu bắc cực trong tiếng Anh

Gấu bắc cực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gấu bắc cực(Danh từ)

01

Gấu lớn có bộ lông dày màu trắng, phớt vàng, không ngủ đông, bơi lặn giỏi, sống ở vùng Bắc Cực

Polar bear — a large white (sometimes yellowish) bear with thick fur that does not hibernate, is an excellent swimmer and diver, and lives in the Arctic.

北极熊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gấu bắc cực/

gấu bắc cực: (formal) polar bear; (informal) polar bear. Danh từ. Là loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, có lông trắng và cơ thể thích nghi với môi trường băng giá. Dùng từ này khi nói về động vật hoang dã, nghiên cứu sinh thái hoặc tài liệu khoa học (formal); cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả loài gấu Bắc Cực một cách giản dị (informal).

gấu bắc cực: (formal) polar bear; (informal) polar bear. Danh từ. Là loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, có lông trắng và cơ thể thích nghi với môi trường băng giá. Dùng từ này khi nói về động vật hoang dã, nghiên cứu sinh thái hoặc tài liệu khoa học (formal); cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả loài gấu Bắc Cực một cách giản dị (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.