Gấu bắc cực

Gấu bắc cực(Danh từ)
Gấu lớn có bộ lông dày màu trắng, phớt vàng, không ngủ đông, bơi lặn giỏi, sống ở vùng Bắc Cực
Polar bear — a large white (sometimes yellowish) bear with thick fur that does not hibernate, is an excellent swimmer and diver, and lives in the Arctic.
北极熊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gấu bắc cực: (formal) polar bear; (informal) polar bear. Danh từ. Là loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, có lông trắng và cơ thể thích nghi với môi trường băng giá. Dùng từ này khi nói về động vật hoang dã, nghiên cứu sinh thái hoặc tài liệu khoa học (formal); cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả loài gấu Bắc Cực một cách giản dị (informal).
gấu bắc cực: (formal) polar bear; (informal) polar bear. Danh từ. Là loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, có lông trắng và cơ thể thích nghi với môi trường băng giá. Dùng từ này khi nói về động vật hoang dã, nghiên cứu sinh thái hoặc tài liệu khoa học (formal); cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả loài gấu Bắc Cực một cách giản dị (informal).
