Gâu gâu

Gâu gâu(Danh từ)
Tiếng chó sủa.
“Gâu gâu” is the Vietnamese onomatopoeia for a dog’s bark — equivalent to English “woof woof” or “bark.”
狗叫声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gâu gâu — tiếng sủa của chó, có thể dịch sang tiếng Anh là "woof" (informal) hoặc "bark" (formal). Từ này là danh từ/âm thanh mô tả tiếng chó sủa; danh từ chỉ tiếng phát ra hoặc từ tượng thanh. Dùng "bark" khi cần diễn giải trang trọng, văn viết; dùng "woof" trong giao tiếp thân mật, miêu tả trực tiếp tiếng kêu hoặc lồng tiếng vui nhộn.
gâu gâu — tiếng sủa của chó, có thể dịch sang tiếng Anh là "woof" (informal) hoặc "bark" (formal). Từ này là danh từ/âm thanh mô tả tiếng chó sủa; danh từ chỉ tiếng phát ra hoặc từ tượng thanh. Dùng "bark" khi cần diễn giải trang trọng, văn viết; dùng "woof" trong giao tiếp thân mật, miêu tả trực tiếp tiếng kêu hoặc lồng tiếng vui nhộn.
