ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gâu gâu trong tiếng Anh

Gâu gâu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gâu gâu(Danh từ)

01

Tiếng chó sủa.

“Gâu gâu” is the Vietnamese onomatopoeia for a dog’s bark — equivalent to English “woof woof” or “bark.”

狗叫声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gâu gâu/

gâu gâu — tiếng sủa của chó, có thể dịch sang tiếng Anh là "woof" (informal) hoặc "bark" (formal). Từ này là danh từ/âm thanh mô tả tiếng chó sủa; danh từ chỉ tiếng phát ra hoặc từ tượng thanh. Dùng "bark" khi cần diễn giải trang trọng, văn viết; dùng "woof" trong giao tiếp thân mật, miêu tả trực tiếp tiếng kêu hoặc lồng tiếng vui nhộn.

gâu gâu — tiếng sủa của chó, có thể dịch sang tiếng Anh là "woof" (informal) hoặc "bark" (formal). Từ này là danh từ/âm thanh mô tả tiếng chó sủa; danh từ chỉ tiếng phát ra hoặc từ tượng thanh. Dùng "bark" khi cần diễn giải trang trọng, văn viết; dùng "woof" trong giao tiếp thân mật, miêu tả trực tiếp tiếng kêu hoặc lồng tiếng vui nhộn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.