Gấu trúc

Gấu trúc(Danh từ)
Gấu cỡ nhỏ, lông thường trắng có điểm những miếng vá đen, ăn lá trúc, măng tre, thuộc loại động vật quý hiếm, hiện chỉ còn chủ yếu trong các vùng rừng tre trúc ở Trung Quốc
A medium-sized bear with white fur and distinctive black patches, especially around the eyes and on the limbs; it eats bamboo and is a rare animal found mainly in bamboo forests of China (panda)
一种中等大小的熊,白色毛皮上有黑色斑块,主要吃竹子,主要分布在中国的竹林中。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) panda; (informal) gấu trúc — danh từ. Danh từ chỉ loài động vật có bộ lông trắng đen, sống chủ yếu ở Trung Quốc, ăn tre và nổi tiếng dễ thương. Dùng từ chính thức “panda” hoặc “gấu trúc” trong văn viết, báo chí, học thuật; có thể dùng “gấu trúc” thân mật trong hội thoại, truyền thông, hoặc khi nhấn mạnh vẻ dễ thương, không dùng từ lóng trong ngữ cảnh trang trọng.
(formal) panda; (informal) gấu trúc — danh từ. Danh từ chỉ loài động vật có bộ lông trắng đen, sống chủ yếu ở Trung Quốc, ăn tre và nổi tiếng dễ thương. Dùng từ chính thức “panda” hoặc “gấu trúc” trong văn viết, báo chí, học thuật; có thể dùng “gấu trúc” thân mật trong hội thoại, truyền thông, hoặc khi nhấn mạnh vẻ dễ thương, không dùng từ lóng trong ngữ cảnh trang trọng.
