Gáy

Gáy(Danh từ)
Phần phía sau cổ người
The back of the neck (the area at the rear of a person’s neck)
脖子后面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần ngoài bìa của quyển sách, chỗ các trang giấy và hai trang bìa được đính lại với nhau
Spine (the outside edge of a book where the pages and covers are joined together)
书脊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Gáy(Động từ)
[gà trống, một số loài chim, và dế] phát ra những tiếng làm thành chuỗi âm thanh cao thấp, liên tiếp, nhịp nhàng
(of roosters, some birds, or crickets) to make a series of loud, rhythmic crowing or chirping sounds; to call out in a repeated, rising-and-falling tone (e.g., a rooster crowing).
发出有节奏的叫声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gáy — (formal) cock crow / (informal) brag; danh từ và động từ. Danh từ: phần sau cổ của người hoặc đầu của cổ gia cầm; động từ: chỉ tiếng gáy của gà hoặc hành động khoe khoang, chảnh. Dùng nghĩa chính thức khi nói về giải phẫu hoặc tiếng chim, dùng nghĩa informal khi chỉ người khoe khoang, tự cao; trong văn viết trang trọng tránh dùng nghĩa bông đùa.
gáy — (formal) cock crow / (informal) brag; danh từ và động từ. Danh từ: phần sau cổ của người hoặc đầu của cổ gia cầm; động từ: chỉ tiếng gáy của gà hoặc hành động khoe khoang, chảnh. Dùng nghĩa chính thức khi nói về giải phẫu hoặc tiếng chim, dùng nghĩa informal khi chỉ người khoe khoang, tự cao; trong văn viết trang trọng tránh dùng nghĩa bông đùa.
