ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gáy trong tiếng Anh

Gáy

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gáy(Danh từ)

01

Phần phía sau cổ người

The back of the neck (the area at the rear of a person’s neck)

脖子后面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần ngoài bìa của quyển sách, chỗ các trang giấy và hai trang bìa được đính lại với nhau

Spine (the outside edge of a book where the pages and covers are joined together)

书脊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Gáy(Động từ)

01

[gà trống, một số loài chim, và dế] phát ra những tiếng làm thành chuỗi âm thanh cao thấp, liên tiếp, nhịp nhàng

(of roosters, some birds, or crickets) to make a series of loud, rhythmic crowing or chirping sounds; to call out in a repeated, rising-and-falling tone (e.g., a rooster crowing).

发出有节奏的叫声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gáy/

gáy — (formal) cock crow / (informal) brag; danh từ và động từ. Danh từ: phần sau cổ của người hoặc đầu của cổ gia cầm; động từ: chỉ tiếng gáy của gà hoặc hành động khoe khoang, chảnh. Dùng nghĩa chính thức khi nói về giải phẫu hoặc tiếng chim, dùng nghĩa informal khi chỉ người khoe khoang, tự cao; trong văn viết trang trọng tránh dùng nghĩa bông đùa.

gáy — (formal) cock crow / (informal) brag; danh từ và động từ. Danh từ: phần sau cổ của người hoặc đầu của cổ gia cầm; động từ: chỉ tiếng gáy của gà hoặc hành động khoe khoang, chảnh. Dùng nghĩa chính thức khi nói về giải phẫu hoặc tiếng chim, dùng nghĩa informal khi chỉ người khoe khoang, tự cao; trong văn viết trang trọng tránh dùng nghĩa bông đùa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.