ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gầy trong tiếng Anh

Gầy

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gầy(Động từ)

01

Gây cho thành, cho bắt đầu thật sự tồn tại

To create; to cause something to come into being

造成

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tạo ra cái cơ sở để từ đó làm tiếp cho thành hình

To lay the foundation for; to form a basis or groundwork for something

奠定基础

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gầy(Tính từ)

01

[cơ thể người và động vật] ở trạng thái có ít mỡ và thịt

(of a person or animal) having little fat or muscle; thin, skinny

瘦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[đất trồng, nước ao] nghèo chất màu, nghèo chất dinh dưỡng

(of soil or water) poor in nutrients; infertile; lacking organic matter (e.g., thin, nutrient-poor soil or pond water)

贫瘠的土壤或水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gầy/

gầy — (formal) thin, slim; (informal) skinny. Tính từ. Tính từ diễn tả cơ thể thiếu mỡ hoặc nhỏ bé về khổ dáng, thường thấy khi cân nặng thấp so với chuẩn. Dùng (formal) trong mô tả trung tính, y tế hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét nhanh về dáng ai đó. Tránh dùng (informal) trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên môn.

gầy — (formal) thin, slim; (informal) skinny. Tính từ. Tính từ diễn tả cơ thể thiếu mỡ hoặc nhỏ bé về khổ dáng, thường thấy khi cân nặng thấp so với chuẩn. Dùng (formal) trong mô tả trung tính, y tế hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét nhanh về dáng ai đó. Tránh dùng (informal) trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.