Gây ảnh hưởng

Gây ảnh hưởng(Động từ)
Tác động hoặc làm thay đổi, chi phối đến một sự vật, sự việc, con người hoặc hiện tượng nào đó
To affect or influence something or someone, causing a change in their condition, behavior, or outcome
影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gây ảnh hưởng: (formal) influence; (informal) affect — động từ chỉ hành động tạo ra tác động lên người, sự vật hoặc quyết định của người khác. Nghĩa phổ biến là làm thay đổi suy nghĩ, ý kiến hoặc tình hình. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thuyết trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhẹ nhàng về cảm xúc hoặc tác động nhỏ.
gây ảnh hưởng: (formal) influence; (informal) affect — động từ chỉ hành động tạo ra tác động lên người, sự vật hoặc quyết định của người khác. Nghĩa phổ biến là làm thay đổi suy nghĩ, ý kiến hoặc tình hình. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thuyết trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhẹ nhàng về cảm xúc hoặc tác động nhỏ.
