ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gây cấn trong tiếng Anh

Gây cấn

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gây cấn(Động từ)

01

Những khó khăn, trở ngại

To cause difficulties; to create obstacles

造成困难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gây cấn(Tính từ)

01

Khó khăn

Intense, tense, or gripping (describing a situation that is difficult, challenging, or full of suspense)

紧张的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gây cấn/

gây cấn (eng: thrilling, suspenseful) *(informal: gripping)* — tính từ: diễn tả tình huống, câu chuyện hoặc cảnh gây căng thẳng, hồi hộp và thu hút người xem/người nghe. Định nghĩa ngắn: tạo cảm giác hồi hộp, kịch tính khiến người ta quan tâm tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói và viết khi mô tả phim, truyện, trận đấu; dùng từ chính thức (thrilling/suspenseful) trong văn phong trang trọng, còn từ informal (gripping) phù hợp giao tiếp hàng ngày.

gây cấn (eng: thrilling, suspenseful) *(informal: gripping)* — tính từ: diễn tả tình huống, câu chuyện hoặc cảnh gây căng thẳng, hồi hộp và thu hút người xem/người nghe. Định nghĩa ngắn: tạo cảm giác hồi hộp, kịch tính khiến người ta quan tâm tiếp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói và viết khi mô tả phim, truyện, trận đấu; dùng từ chính thức (thrilling/suspenseful) trong văn phong trang trọng, còn từ informal (gripping) phù hợp giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.