Gay cấn

Gay cấn(Tính từ)
Có nhiều trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua, không thể giải quyết được
Difficult and tense, full of obstacles or problems that make it hard or almost impossible to resolve
困难而紧张,充满障碍或问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều tình tiết lắt léo, giật gân, nhiều xung đột gay gắt gây hấp dẫn, hồi hộp
Exciting and tense — full of twists, intense conflict, and suspense that makes people feel thrilled or on edge
紧张刺激的情节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gay cấn (English: thrilling, suspenseful) *(formal/neutral)*; (English: nail-biting) *(informal)* — tính từ diễn tả tình huống, câu chuyện hoặc sự kiện có nhiều căng thẳng, hồi hộp, khiến người xem/người nghe khó rời mắt. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, nhận xét chuyên môn; dùng từ thân mật hơn như “nail-biting” hoặc lóng khi nói chuyện đời thường, chia sẻ cảm xúc nhanh.
gay cấn (English: thrilling, suspenseful) *(formal/neutral)*; (English: nail-biting) *(informal)* — tính từ diễn tả tình huống, câu chuyện hoặc sự kiện có nhiều căng thẳng, hồi hộp, khiến người xem/người nghe khó rời mắt. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, nhận xét chuyên môn; dùng từ thân mật hơn như “nail-biting” hoặc lóng khi nói chuyện đời thường, chia sẻ cảm xúc nhanh.
