ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gây cản trở trong tiếng Anh

Gây cản trở

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gây cản trở(Động từ)

01

Khiến cho việc gì đó trở nên khó khăn, không thuận lợi; gây khó khăn, gây trở ngại cho một việc đang diễn ra hoặc dự định làm.

To hinder or obstruct — to make something more difficult or less likely to happen; to create obstacles that interfere with an activity or plan.

阻碍某事发生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gây cản trở/

gây cản trở — (formal) impede, hinder; (informal) get in the way. Động từ ghép: gây cản trở chỉ hành động làm chậm, ngăn trở tiến trình, hoạt động hoặc sự phát triển. Được dùng trong văn viết trang trọng khi nói về dự án, công việc, quy trình; dùng dạng thông tục như “get in the way” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc khi miêu tả chướng ngại nhỏ, phiền toái.

gây cản trở — (formal) impede, hinder; (informal) get in the way. Động từ ghép: gây cản trở chỉ hành động làm chậm, ngăn trở tiến trình, hoạt động hoặc sự phát triển. Được dùng trong văn viết trang trọng khi nói về dự án, công việc, quy trình; dùng dạng thông tục như “get in the way” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc khi miêu tả chướng ngại nhỏ, phiền toái.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.