Gây cản trở

Gây cản trở(Động từ)
Khiến cho việc gì đó trở nên khó khăn, không thuận lợi; gây khó khăn, gây trở ngại cho một việc đang diễn ra hoặc dự định làm.
To hinder or obstruct — to make something more difficult or less likely to happen; to create obstacles that interfere with an activity or plan.
阻碍某事发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gây cản trở — (formal) impede, hinder; (informal) get in the way. Động từ ghép: gây cản trở chỉ hành động làm chậm, ngăn trở tiến trình, hoạt động hoặc sự phát triển. Được dùng trong văn viết trang trọng khi nói về dự án, công việc, quy trình; dùng dạng thông tục như “get in the way” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc khi miêu tả chướng ngại nhỏ, phiền toái.
gây cản trở — (formal) impede, hinder; (informal) get in the way. Động từ ghép: gây cản trở chỉ hành động làm chậm, ngăn trở tiến trình, hoạt động hoặc sự phát triển. Được dùng trong văn viết trang trọng khi nói về dự án, công việc, quy trình; dùng dạng thông tục như “get in the way” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc khi miêu tả chướng ngại nhỏ, phiền toái.
