Gây hoang mang

Gây hoang mang(Động từ)
Gây ra sự bối rối, làm cho người khác không biết phải xử lý thế nào.
Cause confusion or bewilderment, making others unsure of how to handle a situation.
引起困惑或迷惑,使他人不知道如何应对情况。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gây hoang mang dịch sang tiếng Anh là "cause confusion" (formal). Đây là cụm động từ thể hiện hành động làm cho người khác bối rối hoặc không chắc chắn. "Gây hoang mang" thường dùng trong bối cảnh chính thức như báo chí, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm đơn giản hơn như "make someone confused" (informal).
Gây hoang mang dịch sang tiếng Anh là "cause confusion" (formal). Đây là cụm động từ thể hiện hành động làm cho người khác bối rối hoặc không chắc chắn. "Gây hoang mang" thường dùng trong bối cảnh chính thức như báo chí, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm đơn giản hơn như "make someone confused" (informal).
