ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gây nhiễu điện tử trong tiếng Anh

Gây nhiễu điện tử

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gây nhiễu điện tử(Động từ)

01

Phát ra hoặc tạo ra các tín hiệu điện tử gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động của các thiết bị điện tử khác.

To emit electronic signals that interfere with the normal operation of other electronic devices

发出电子信号干扰其他设备的正常运作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gây nhiễu điện tử/

gây nhiễu điện tử: (formal) electronic warfare/jamming. Danh từ ghép. Chỉ hành động hoặc kỹ thuật làm suy giảm, ngăn chặn tín hiệu vô tuyến, radar hoặc liên lạc đối phương bằng sóng điện từ. Dùng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật thông tin và an ninh mạng; thuật ngữ chính thức (formal) dùng trong tài liệu, báo cáo, còn cách nói thông thường (informal) có thể là "gây nhiễu" khi nói nhanh, đời thường.

gây nhiễu điện tử: (formal) electronic warfare/jamming. Danh từ ghép. Chỉ hành động hoặc kỹ thuật làm suy giảm, ngăn chặn tín hiệu vô tuyến, radar hoặc liên lạc đối phương bằng sóng điện từ. Dùng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật thông tin và an ninh mạng; thuật ngữ chính thức (formal) dùng trong tài liệu, báo cáo, còn cách nói thông thường (informal) có thể là "gây nhiễu" khi nói nhanh, đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.