Gây tranh cãi

Gây tranh cãi(Động từ)
Làm nảy sinh sự bàn cãi; khiến nhiều người có ý kiến khác nhau, không đồng nhất về một vấn đề nào đó
To cause disagreement or debate; to provoke differing opinions among people
引发争议
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) controversial; (informal) contentious — tính từ. Tính từ diễn tả điều, vấn đề hoặc hành động gây ra sự bất đồng, tranh luận hoặc phản ứng mạnh trong công chúng hoặc giữa các bên liên quan. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, nghiên cứu hoặc phát biểu chính thức; dùng dạng ít trang trọng khi nói chuyện hằng ngày, bàn luận hoặc bình luận trên mạng xã hội để nhấn mạnh tính gây tranh cãi.
(formal) controversial; (informal) contentious — tính từ. Tính từ diễn tả điều, vấn đề hoặc hành động gây ra sự bất đồng, tranh luận hoặc phản ứng mạnh trong công chúng hoặc giữa các bên liên quan. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, nghiên cứu hoặc phát biểu chính thức; dùng dạng ít trang trọng khi nói chuyện hằng ngày, bàn luận hoặc bình luận trên mạng xã hội để nhấn mạnh tính gây tranh cãi.
