Ge

Ge(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của germanium
The chemical symbol for the element germanium (Ge).
锗元素的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ge: (informal) ge — danh từ: từ tiếng Việt vùng miền hoặc tiếng lóng ít gặp; danh từ chỉ một vật, sự việc hay khái niệm chưa phổ biến trên toàn quốc. Được dùng khi người nói muốn gọi tên vật/hiện tượng địa phương hoặc thuật ngữ thân mật; dùng dạng (formal) trong văn viết, trao đổi trang trọng; dùng dạng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc trong nhóm có cùng hiểu biết về từ này.
(formal) ge: (informal) ge — danh từ: từ tiếng Việt vùng miền hoặc tiếng lóng ít gặp; danh từ chỉ một vật, sự việc hay khái niệm chưa phổ biến trên toàn quốc. Được dùng khi người nói muốn gọi tên vật/hiện tượng địa phương hoặc thuật ngữ thân mật; dùng dạng (formal) trong văn viết, trao đổi trang trọng; dùng dạng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc trong nhóm có cùng hiểu biết về từ này.
