ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ge trong tiếng Anh

Ge

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ge(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của germanium

The chemical symbol for the element germanium (Ge).

锗元素的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ge/

(formal) ge: (informal) ge — danh từ: từ tiếng Việt vùng miền hoặc tiếng lóng ít gặp; danh từ chỉ một vật, sự việc hay khái niệm chưa phổ biến trên toàn quốc. Được dùng khi người nói muốn gọi tên vật/hiện tượng địa phương hoặc thuật ngữ thân mật; dùng dạng (formal) trong văn viết, trao đổi trang trọng; dùng dạng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc trong nhóm có cùng hiểu biết về từ này.

(formal) ge: (informal) ge — danh từ: từ tiếng Việt vùng miền hoặc tiếng lóng ít gặp; danh từ chỉ một vật, sự việc hay khái niệm chưa phổ biến trên toàn quốc. Được dùng khi người nói muốn gọi tên vật/hiện tượng địa phương hoặc thuật ngữ thân mật; dùng dạng (formal) trong văn viết, trao đổi trang trọng; dùng dạng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc trong nhóm có cùng hiểu biết về từ này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.