ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ge-la-tin trong tiếng Anh

Ge-la-tin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ge-la-tin(Danh từ)

01

Chất chế từ xương hoặc da động vật, dùng làm keo dán, chế phim và giấy ảnh (phiên âm từ tiếng Anh gelatin)

Gelatin: a substance made from animal bones or skin, used as an adhesive and in making photographic film and paper (from the English word gelatin).

明胶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ge-la-tin/

gelatin: (formal) gelatin; (informal) không phổ biến. danh từ. Chất protein không vị, dạng bột hoặc tấm, được lấy từ collagen trong da, xương để làm đông thực phẩm và làm trong các chế phẩm thuốc, mỹ phẩm. Dùng từ formal khi viết nhãn mác, công thức nấu ăn hoặc văn bản khoa học; informal hiếm gặp, người nói thường dùng “gelatin” tiếng Anh hoặc gọi cụ thể là “bột làm đông”.

gelatin: (formal) gelatin; (informal) không phổ biến. danh từ. Chất protein không vị, dạng bột hoặc tấm, được lấy từ collagen trong da, xương để làm đông thực phẩm và làm trong các chế phẩm thuốc, mỹ phẩm. Dùng từ formal khi viết nhãn mác, công thức nấu ăn hoặc văn bản khoa học; informal hiếm gặp, người nói thường dùng “gelatin” tiếng Anh hoặc gọi cụ thể là “bột làm đông”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.