Ge-la-tin

Ge-la-tin(Danh từ)
Chất chế từ xương hoặc da động vật, dùng làm keo dán, chế phim và giấy ảnh (phiên âm từ tiếng Anh gelatin)
Gelatin: a substance made from animal bones or skin, used as an adhesive and in making photographic film and paper (from the English word gelatin).
明胶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gelatin: (formal) gelatin; (informal) không phổ biến. danh từ. Chất protein không vị, dạng bột hoặc tấm, được lấy từ collagen trong da, xương để làm đông thực phẩm và làm trong các chế phẩm thuốc, mỹ phẩm. Dùng từ formal khi viết nhãn mác, công thức nấu ăn hoặc văn bản khoa học; informal hiếm gặp, người nói thường dùng “gelatin” tiếng Anh hoặc gọi cụ thể là “bột làm đông”.
gelatin: (formal) gelatin; (informal) không phổ biến. danh từ. Chất protein không vị, dạng bột hoặc tấm, được lấy từ collagen trong da, xương để làm đông thực phẩm và làm trong các chế phẩm thuốc, mỹ phẩm. Dùng từ formal khi viết nhãn mác, công thức nấu ăn hoặc văn bản khoa học; informal hiếm gặp, người nói thường dùng “gelatin” tiếng Anh hoặc gọi cụ thể là “bột làm đông”.
