Gen

Gen(Danh từ)
(sinh học) đơn vị phân bố trên các nhiễm sắc thể có liên quan chặt chẽ với sự di truyền ở sinh vật
Gene — a unit of heredity on a chromosome that determines characteristics passed from parents to offspring
基因
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gen: (formal) generation, (informal) gen (thuật ngữ lóng). Danh từ. Danh từ chỉ một nhóm người cùng sinh trong cùng thời kỳ hoặc một thế hệ sản phẩm, công nghệ. Dùng “generation” (formal) trong văn viết, nghiên cứu, báo chí; dùng “gen” (informal) trong hội thoại, mạng xã hội, tiêu đề giản lược hoặc khi muốn phong cách trẻ trung, súc tích.
gen: (formal) generation, (informal) gen (thuật ngữ lóng). Danh từ. Danh từ chỉ một nhóm người cùng sinh trong cùng thời kỳ hoặc một thế hệ sản phẩm, công nghệ. Dùng “generation” (formal) trong văn viết, nghiên cứu, báo chí; dùng “gen” (informal) trong hội thoại, mạng xã hội, tiêu đề giản lược hoặc khi muốn phong cách trẻ trung, súc tích.
