Ghé

Ghé(Động từ)
Tạm dừng lại một thời gian ngắn ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi
To stop briefly at a place while on the way somewhere, usually for a specific purpose (e.g., to visit, pick up something, or rest) — “drop by” or “stop by.”
临时停留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạm nhờ vào để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào
To drop by briefly to help or join in; to lend a hand temporarily
短暂地拜访或帮助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghiêng về một bên để đặt sát vào hoặc để hướng về
To lean or tilt (something) to one side so it rests against or faces something; to move closer and lean toward
倾斜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghé — English: visit (formal), drop by/stop by (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đến nơi nào đó một thời gian ngắn hoặc tạt qua trên đường đi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thăm ai hoặc nơi nào một cách lịch sự; dùng dạng thông dụng “drop by/stop by” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi đề cập chuyến ghé ngắn, không chính thức.
ghé — English: visit (formal), drop by/stop by (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đến nơi nào đó một thời gian ngắn hoặc tạt qua trên đường đi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thăm ai hoặc nơi nào một cách lịch sự; dùng dạng thông dụng “drop by/stop by” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi đề cập chuyến ghé ngắn, không chính thức.
