ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ghẹ trong tiếng Anh

Ghẹ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghẹ (Danh từ)

01

Động vật gần giống như cua biển, vỏ trắng có hoa, càng dài

A type of crab similar to a sea crab, with a white shell patterned with spots and long pincers (commonly called a sand or swimming crab)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ghẹ (Động từ)

01

Bám vào, nhờ vào để được việc hoặc để có lợi

To cling to; to rely on or depend on someone/something in order to get a job or benefit

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ghẹ/

ghẹ: English (formal) “crab” (informal) “mud crab/shore crab” — danh từ. Ghẹ là loài giáp xác có mai và càng, thường sống ở vùng nước lợ, bùn cửa sông hoặc bờ biển; từ chỉ thương phẩm ẩm thực và sinh vật. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, ẩm thực, khoa học; dùng informal khi trò chuyện hàng ngày, mua bán chợ, hoặc gọi nhanh loại ghẹ nhỏ, biển.

ghẹ: English (formal) “crab” (informal) “mud crab/shore crab” — danh từ. Ghẹ là loài giáp xác có mai và càng, thường sống ở vùng nước lợ, bùn cửa sông hoặc bờ biển; từ chỉ thương phẩm ẩm thực và sinh vật. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, ẩm thực, khoa học; dùng informal khi trò chuyện hàng ngày, mua bán chợ, hoặc gọi nhanh loại ghẹ nhỏ, biển.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.