Ghẹ

Ghẹ (Danh từ)
Động vật gần giống như cua biển, vỏ trắng có hoa, càng dài
A type of crab similar to a sea crab, with a white shell patterned with spots and long pincers (commonly called a sand or swimming crab)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghẹ (Động từ)
Bám vào, nhờ vào để được việc hoặc để có lợi
To cling to; to rely on or depend on someone/something in order to get a job or benefit
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghẹ: English (formal) “crab” (informal) “mud crab/shore crab” — danh từ. Ghẹ là loài giáp xác có mai và càng, thường sống ở vùng nước lợ, bùn cửa sông hoặc bờ biển; từ chỉ thương phẩm ẩm thực và sinh vật. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, ẩm thực, khoa học; dùng informal khi trò chuyện hàng ngày, mua bán chợ, hoặc gọi nhanh loại ghẹ nhỏ, biển.
ghẹ: English (formal) “crab” (informal) “mud crab/shore crab” — danh từ. Ghẹ là loài giáp xác có mai và càng, thường sống ở vùng nước lợ, bùn cửa sông hoặc bờ biển; từ chỉ thương phẩm ẩm thực và sinh vật. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, ẩm thực, khoa học; dùng informal khi trò chuyện hàng ngày, mua bán chợ, hoặc gọi nhanh loại ghẹ nhỏ, biển.
