Ghế phụ

Ghế phụ(Danh từ)
Loại ghế nhỏ hơn ghế chính, dùng để thêm chỗ ngồi khi cần thiết; ghế dự phòng hoặc ghế thứ hai trong ô tô.
A smaller or secondary seat used to provide extra seating when needed; a spare or auxiliary seat (also refers to the passenger/second seat in a car).
备用座位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghế phụ — (formal) passenger seat, (informal) không phổ biến; danh từ. Ghế phụ chỉ chỗ ngồi dành cho hành khách bên cạnh người lái trong ô tô hoặc phương tiện; thường là ghế bên cạnh tài xế. Dùng từ chính thức khi nói về trang bị xe, an toàn giao thông hoặc hướng dẫn sử dụng; dùng cách không chính thức (thường chỉ nói “ghế” hoặc “ghế sau”) trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
ghế phụ — (formal) passenger seat, (informal) không phổ biến; danh từ. Ghế phụ chỉ chỗ ngồi dành cho hành khách bên cạnh người lái trong ô tô hoặc phương tiện; thường là ghế bên cạnh tài xế. Dùng từ chính thức khi nói về trang bị xe, an toàn giao thông hoặc hướng dẫn sử dụng; dùng cách không chính thức (thường chỉ nói “ghế” hoặc “ghế sau”) trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
