ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ghế phụ trong tiếng Anh

Ghế phụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghế phụ(Danh từ)

01

Loại ghế nhỏ hơn ghế chính, dùng để thêm chỗ ngồi khi cần thiết; ghế dự phòng hoặc ghế thứ hai trong ô tô.

A smaller or secondary seat used to provide extra seating when needed; a spare or auxiliary seat (also refers to the passenger/second seat in a car).

备用座位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ghế phụ/

ghế phụ — (formal) passenger seat, (informal) không phổ biến; danh từ. Ghế phụ chỉ chỗ ngồi dành cho hành khách bên cạnh người lái trong ô tô hoặc phương tiện; thường là ghế bên cạnh tài xế. Dùng từ chính thức khi nói về trang bị xe, an toàn giao thông hoặc hướng dẫn sử dụng; dùng cách không chính thức (thường chỉ nói “ghế” hoặc “ghế sau”) trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

ghế phụ — (formal) passenger seat, (informal) không phổ biến; danh từ. Ghế phụ chỉ chỗ ngồi dành cho hành khách bên cạnh người lái trong ô tô hoặc phương tiện; thường là ghế bên cạnh tài xế. Dùng từ chính thức khi nói về trang bị xe, an toàn giao thông hoặc hướng dẫn sử dụng; dùng cách không chính thức (thường chỉ nói “ghế” hoặc “ghế sau”) trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.