ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ghế tựa trong tiếng Anh

Ghế tựa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghế tựa(Danh từ)

01

Ghế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi

A chair with a backrest designed for one person to sit on

带靠背的椅子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ghế tựa/

ghế tựa — chair (formal) / armchair (informal). Danh từ. Ghế tựa là loại ghế có tựa lưng hoặc tay vịn, dùng để ngồi nghỉ, làm việc hoặc trang trí trong nhà, văn phòng. Danh từ chỉ đồ dùng nội thất phổ biến. Dùng từ (formal) khi viết mô tả sản phẩm, báo chí, giao dịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm thân mật.

ghế tựa — chair (formal) / armchair (informal). Danh từ. Ghế tựa là loại ghế có tựa lưng hoặc tay vịn, dùng để ngồi nghỉ, làm việc hoặc trang trí trong nhà, văn phòng. Danh từ chỉ đồ dùng nội thất phổ biến. Dùng từ (formal) khi viết mô tả sản phẩm, báo chí, giao dịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.