Ghế tựa

Ghế tựa(Danh từ)
Ghế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi
A chair with a backrest designed for one person to sit on
带靠背的椅子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghế tựa — chair (formal) / armchair (informal). Danh từ. Ghế tựa là loại ghế có tựa lưng hoặc tay vịn, dùng để ngồi nghỉ, làm việc hoặc trang trí trong nhà, văn phòng. Danh từ chỉ đồ dùng nội thất phổ biến. Dùng từ (formal) khi viết mô tả sản phẩm, báo chí, giao dịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm thân mật.
ghế tựa — chair (formal) / armchair (informal). Danh từ. Ghế tựa là loại ghế có tựa lưng hoặc tay vịn, dùng để ngồi nghỉ, làm việc hoặc trang trí trong nhà, văn phòng. Danh từ chỉ đồ dùng nội thất phổ biến. Dùng từ (formal) khi viết mô tả sản phẩm, báo chí, giao dịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm thân mật.
