Ghẹo gái

Ghẹo gái(Động từ)
Trêu phụ nữ bằng lời nói hoặc cử chỉ suồng sã, chớt nhả.
To tease or make crude, flirtatious remarks or gestures toward a woman in a rude or disrespectful way (similar to catcalling or hitting on her in a crude manner).
对女性调戏或开玩笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghẹo gái — (informal) tease a girl; (formal) flirt with a girl. Động từ (ngữ pháp) chỉ hành động trêu đùa, tán tỉnh hoặc gây chú ý với một cô gái bằng cách nói chuyện, cử chỉ hoặc đùa giỡn. Dùng dạng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng dạng (informal) trong hội thoại thân mật, hài hước hoặc khi hành vi mang tính đùa vui, đôi khi phản cảm nếu thái quá.
ghẹo gái — (informal) tease a girl; (formal) flirt with a girl. Động từ (ngữ pháp) chỉ hành động trêu đùa, tán tỉnh hoặc gây chú ý với một cô gái bằng cách nói chuyện, cử chỉ hoặc đùa giỡn. Dùng dạng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng dạng (informal) trong hội thoại thân mật, hài hước hoặc khi hành vi mang tính đùa vui, đôi khi phản cảm nếu thái quá.
