ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ghẹo gái trong tiếng Anh

Ghẹo gái

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghẹo gái(Động từ)

01

Trêu phụ nữ bằng lời nói hoặc cử chỉ suồng sã, chớt nhả.

To tease or make crude, flirtatious remarks or gestures toward a woman in a rude or disrespectful way (similar to catcalling or hitting on her in a crude manner).

对女性调戏或开玩笑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ghẹo gái/

ghẹo gái — (informal) tease a girl; (formal) flirt with a girl. Động từ (ngữ pháp) chỉ hành động trêu đùa, tán tỉnh hoặc gây chú ý với một cô gái bằng cách nói chuyện, cử chỉ hoặc đùa giỡn. Dùng dạng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng dạng (informal) trong hội thoại thân mật, hài hước hoặc khi hành vi mang tính đùa vui, đôi khi phản cảm nếu thái quá.

ghẹo gái — (informal) tease a girl; (formal) flirt with a girl. Động từ (ngữ pháp) chỉ hành động trêu đùa, tán tỉnh hoặc gây chú ý với một cô gái bằng cách nói chuyện, cử chỉ hoặc đùa giỡn. Dùng dạng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng dạng (informal) trong hội thoại thân mật, hài hước hoặc khi hành vi mang tính đùa vui, đôi khi phản cảm nếu thái quá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.