ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ghép đôi trong tiếng Anh

Ghép đôi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghép đôi(Động từ)

01

Kết hợp lại thành từng cặp hai; làm cho hai cái thành một cặp.

To pair up; to join two things together as a pair

配对

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ghép đôi/

ghép đôi: (formal) pair up, match; (informal) pair off. Động từ chỉ hành động kết hợp hai người hoặc hai đối tượng thành cặp. Nghĩa phổ biến là sắp xếp hoặc liên kết hai cá nhân thành một cặp để làm việc, hoạt động hoặc hẹn hò. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, hướng dẫn hoặc công việc; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về hẹn hò hoặc tụ tập bạn bè.

ghép đôi: (formal) pair up, match; (informal) pair off. Động từ chỉ hành động kết hợp hai người hoặc hai đối tượng thành cặp. Nghĩa phổ biến là sắp xếp hoặc liên kết hai cá nhân thành một cặp để làm việc, hoạt động hoặc hẹn hò. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, hướng dẫn hoặc công việc; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về hẹn hò hoặc tụ tập bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.