Ghét

Ghét(Danh từ)
Chất bẩn bám trên da người
Dirt or grime that sticks to a person’s skin (e.g., sweat, oil, or filth on the body)
污垢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghét(Động từ)
Không ưa thích, muốn tránh hoặc cảm thấy khó chịu khi phải tiếp xúc với một đối tượng nào đó
To dislike or feel strong aversion toward someone or something; to want to avoid or be uncomfortable around them
厌恶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghét — (formal) hate, dislike; (informal) loathe — động từ diễn tả cảm giác mạnh: không ưa, muốn tránh hoặc phản đối ai/cái gì. Định nghĩa ngắn: cảm thấy ác cảm, không muốn gần gũi hoặc làm việc với đối tượng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong văn nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
ghét — (formal) hate, dislike; (informal) loathe — động từ diễn tả cảm giác mạnh: không ưa, muốn tránh hoặc phản đối ai/cái gì. Định nghĩa ngắn: cảm thấy ác cảm, không muốn gần gũi hoặc làm việc với đối tượng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong văn nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
