Ghi âm

Ghi âm(Động từ)
Ghi lại âm thanh trên đĩa, trên băng, để phát lại
To record sound onto a disc, tape, or other medium so it can be played back
录音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghi âm (English: record, *formal*) (informal: quay phim/thu âm tùy ngữ cảnh) — động từ chỉ hành động lưu lại âm thanh hoặc giọng nói bằng thiết bị điện tử. Nghĩa phổ biến là thu âm cuộc gọi, bài hát hoặc phỏng vấn để phát lại sau này. Dùng dạng chính thức khi nói về thủ tục, công nghệ hoặc pháp lý; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động nhanh, không trang trọng.
ghi âm (English: record, *formal*) (informal: quay phim/thu âm tùy ngữ cảnh) — động từ chỉ hành động lưu lại âm thanh hoặc giọng nói bằng thiết bị điện tử. Nghĩa phổ biến là thu âm cuộc gọi, bài hát hoặc phỏng vấn để phát lại sau này. Dùng dạng chính thức khi nói về thủ tục, công nghệ hoặc pháp lý; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động nhanh, không trang trọng.
