Ghi-đông

Ghi-đông(Danh từ)
Tay lái của xe máy, xe đạp (phiên âm từ tiếng Pháp guidon)
Handlebar — the steering bar of a motorcycle or bicycle (from French 'guidon').
手把
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghi-đông — (formal) handlebar; (informal) ghi-đông: danh từ. Ghi-đông là bộ phận bằng kim loại hoặc nhôm gắn trên xe đạp, xe máy để lái và đặt tay. Từ dùng khi nói về bộ phận kỹ thuật hoặc sửa chữa (formal), còn có thể dùng thông tục là ghi-đông khi trao đổi nhanh, thân mật giữa thợ hoặc bạn bè; tránh dùng từ lóng trong văn bản chính thức.
ghi-đông — (formal) handlebar; (informal) ghi-đông: danh từ. Ghi-đông là bộ phận bằng kim loại hoặc nhôm gắn trên xe đạp, xe máy để lái và đặt tay. Từ dùng khi nói về bộ phận kỹ thuật hoặc sửa chữa (formal), còn có thể dùng thông tục là ghi-đông khi trao đổi nhanh, thân mật giữa thợ hoặc bạn bè; tránh dùng từ lóng trong văn bản chính thức.
