Ghiền

Ghiền(Động từ)
Nghiện
To be addicted to; to crave (informal: to be hooked on)
上瘾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghiền — (formal) addicted, (informal) hooked; động từ chỉ trạng thái nghiện hoặc mê một điều gì đó. Nghĩa phổ biến là không thể rời bỏ, say mê đến mức phụ thuộc về tinh thần hoặc hành vi. Dùng dạng chính thức khi nói về nghiện chất hoặc tình trạng lâm sàng; dùng dạng thông tục khi diễn tả thích mạnh mẽ, mê mẩn món ăn, trò chơi hoặc sở thích hàng ngày.
ghiền — (formal) addicted, (informal) hooked; động từ chỉ trạng thái nghiện hoặc mê một điều gì đó. Nghĩa phổ biến là không thể rời bỏ, say mê đến mức phụ thuộc về tinh thần hoặc hành vi. Dùng dạng chính thức khi nói về nghiện chất hoặc tình trạng lâm sàng; dùng dạng thông tục khi diễn tả thích mạnh mẽ, mê mẩn món ăn, trò chơi hoặc sở thích hàng ngày.
