Ghìm

Ghìm(Động từ)
Dùng sức kéo lại, giữ chặt lại vật đang trên đà vận động
To hold back or restrain something that is moving; to pull or keep something tightly so it stops or slows down
拉住或阻止移动的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng lí trí giữ không cho tình cảm bộc lộ
To restrain or control one’s emotions using reason; to hold back feelings so they do not show
控制情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ghìm — English: hold in, suppress (formal); bottle up (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động kìm nén cảm xúc, tiếng nói hoặc phản ứng để không bộc lộ ra ngoài. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi miêu tả kiểm soát cảm xúc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nói về việc cố gắng không thốt ra cảm xúc hoặc tức giận.
ghìm — English: hold in, suppress (formal); bottle up (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động kìm nén cảm xúc, tiếng nói hoặc phản ứng để không bộc lộ ra ngoài. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi miêu tả kiểm soát cảm xúc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nói về việc cố gắng không thốt ra cảm xúc hoặc tức giận.
