Gỉ mũi

Gỉ mũi(Danh từ)
Nước mũi khô lại đóng trong mũi
Dried mucus (the hardened mucus that forms in the nostrils), commonly called a booger
鼻屎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gỉ mũi — nasal discharge (formal) / boogers (informal). danh từ. Gỉ mũi là chất nhầy khô hoặc ẩm do mũi tiết ra, thường chứa bụi, vi khuẩn và tế bào chết, tích tụ ở lỗ mũi. Dùng hình thức chính thức khi mô tả y tế hoặc viết, còn dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với trẻ em; tránh dùng từ informal trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
gỉ mũi — nasal discharge (formal) / boogers (informal). danh từ. Gỉ mũi là chất nhầy khô hoặc ẩm do mũi tiết ra, thường chứa bụi, vi khuẩn và tế bào chết, tích tụ ở lỗ mũi. Dùng hình thức chính thức khi mô tả y tế hoặc viết, còn dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với trẻ em; tránh dùng từ informal trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
