Giá

Giá(Danh từ)
Cây bụi nhỏ vùng nước mặn, có nhiều mủ độc màu trắng, ăn da
A small saltwater shrub (mangrove-like) that produces white poisonous sap which can irritate or burn the skin
小型盐水灌木,白色毒汁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mầm đậu xanh, đậu tương chưa mọc lá, dùng làm rau ăn
Bean sprouts (specifically mung bean sprouts) — the young shoots of mung beans or soybeans used as a vegetable
豆芽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ dùng để treo, gác hay đỡ vật gì
A frame or support used for hanging, holding, or resting things (e.g., a rack, stand, or shelf)
支架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái lạnh buốt
Coldness; the state of being very cold (a chilling, freezing condition)
寒冷的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu hiện giá trị bằng tiền
Price — the amount of money that shows how much something is worth or how much it costs.
价格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổng thể nói chung những gì phải bỏ ra, tiêu phí, mất đi [thường là nhiều] cho một việc làm nào đó
The total amount that must be paid, spent, or given up for something (usually a substantial cost)
代价
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giá(Tính từ)
Lạnh buốt
Freezing; very cold (causing a sharp, chilling feeling)
寒冷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giá(Động từ)
Giơ cao để đánh
To raise (an arm or hand) to strike; to lift up in order to hit
举手打击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giá(Liên từ)
Từ dùng để nêu một điều kiện có tính giả thiết, thường là thuận lợi
A conjunction used to introduce a hypothetical or conditional situation, often implying a favorable or likely condition (equivalent to “if” in English)
如果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giá — price (formal), cost/value (informal). Danh từ. Giá là mức tiền phải trả để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, cũng chỉ giá trị trao đổi của một vật. Dùng “price” khi nói về báo giá, hóa đơn, thương mại chính thức; dùng “cost/value” khi nói thân mật về chi phí, đánh giá giá trị hoặc so sánh mức giá trong giao tiếp hàng ngày.
giá — price (formal), cost/value (informal). Danh từ. Giá là mức tiền phải trả để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, cũng chỉ giá trị trao đổi của một vật. Dùng “price” khi nói về báo giá, hóa đơn, thương mại chính thức; dùng “cost/value” khi nói thân mật về chi phí, đánh giá giá trị hoặc so sánh mức giá trong giao tiếp hàng ngày.
