ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giả bộ trong tiếng Anh

Giả bộ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giả bộ(Động từ)

01

Như giả vờ

To pretend; to act as if (something is true when it is not)

假装

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giả bộ/

(formal) pretend; (informal) fake/act — động từ ghép: giả bộ chỉ hành động làm ra vẻ như thật nhưng không thật lòng. Nghĩa chính là giả vờ, đóng vai để che giấu cảm xúc hoặc ý định. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, phân tích; dùng dạng thân mật không chính thức khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận nhanh về thái độ giả tạo.

(formal) pretend; (informal) fake/act — động từ ghép: giả bộ chỉ hành động làm ra vẻ như thật nhưng không thật lòng. Nghĩa chính là giả vờ, đóng vai để che giấu cảm xúc hoặc ý định. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, phân tích; dùng dạng thân mật không chính thức khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận nhanh về thái độ giả tạo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.