ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giá chót trong tiếng Anh

Giá chót

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giá chót(Danh từ)

01

Giá thấp nhất có thể đạt được hoặc được chấp nhận trong một giao dịch, cuộc đấu giá, hoặc thị trường; mức giá tối thiểu.

Reserve price — the lowest price that will be accepted or reached in a transaction, auction, or market; the minimum acceptable price.

最低价

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giá chót/

giá chót — (final price) (informal). Danh từ. Giá chót chỉ mức giá cuối cùng được chốt sau thương lượng hoặc quyết định, không chấp nhận giảm thêm. Dùng khi mua bán, mặc cả, hoặc thỏa thuận nhanh; hình thức thân mật, phù hợp trong thương lượng trực tiếp hoặc nói chuyện hàng ngày. Trong văn bản chính thức nên dùng “giá cuối cùng” hoặc “giá chốt” thay vì các cách quá sáo rỗng.

giá chót — (final price) (informal). Danh từ. Giá chót chỉ mức giá cuối cùng được chốt sau thương lượng hoặc quyết định, không chấp nhận giảm thêm. Dùng khi mua bán, mặc cả, hoặc thỏa thuận nhanh; hình thức thân mật, phù hợp trong thương lượng trực tiếp hoặc nói chuyện hàng ngày. Trong văn bản chính thức nên dùng “giá cuối cùng” hoặc “giá chốt” thay vì các cách quá sáo rỗng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.