Giá chót

Giá chót(Danh từ)
Giá thấp nhất có thể đạt được hoặc được chấp nhận trong một giao dịch, cuộc đấu giá, hoặc thị trường; mức giá tối thiểu.
Reserve price — the lowest price that will be accepted or reached in a transaction, auction, or market; the minimum acceptable price.
最低价
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giá chót — (final price) (informal). Danh từ. Giá chót chỉ mức giá cuối cùng được chốt sau thương lượng hoặc quyết định, không chấp nhận giảm thêm. Dùng khi mua bán, mặc cả, hoặc thỏa thuận nhanh; hình thức thân mật, phù hợp trong thương lượng trực tiếp hoặc nói chuyện hàng ngày. Trong văn bản chính thức nên dùng “giá cuối cùng” hoặc “giá chốt” thay vì các cách quá sáo rỗng.
giá chót — (final price) (informal). Danh từ. Giá chót chỉ mức giá cuối cùng được chốt sau thương lượng hoặc quyết định, không chấp nhận giảm thêm. Dùng khi mua bán, mặc cả, hoặc thỏa thuận nhanh; hình thức thân mật, phù hợp trong thương lượng trực tiếp hoặc nói chuyện hàng ngày. Trong văn bản chính thức nên dùng “giá cuối cùng” hoặc “giá chốt” thay vì các cách quá sáo rỗng.
