Gia công

Gia công(Động từ)
Làm thay đổi hình dạng, trạng thái, tính chất, v.v. của vật thể trong quá trình chế tạo sản phẩm
To process or shape a material during manufacturing (to change its form, state, or properties while making a product)
加工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận nguyên vật liệu để làm ra sản phẩm theo yêu cầu [một hình thức tổ chức sản xuất]
To process or manufacture materials into finished products on commission; to do subcontracted production work according to someone’s specifications
加工材料制造产品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gia công — English: (formal) processing; (informal) subcontracting. Danh từ/động từ: danh từ về hành động hoặc kết quả; động từ chỉ việc thực hiện công đoạn sản xuất. Định nghĩa ngắn: chỉ hoạt động xử lý, chế biến hoặc thực hiện công đoạn sản xuất trên nguyên liệu hoặc chi tiết theo yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về gia công thuê ngoài.
gia công — English: (formal) processing; (informal) subcontracting. Danh từ/động từ: danh từ về hành động hoặc kết quả; động từ chỉ việc thực hiện công đoạn sản xuất. Định nghĩa ngắn: chỉ hoạt động xử lý, chế biến hoặc thực hiện công đoạn sản xuất trên nguyên liệu hoặc chi tiết theo yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về gia công thuê ngoài.
