ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gia công trong tiếng Anh

Gia công

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gia công(Động từ)

01

Làm thay đổi hình dạng, trạng thái, tính chất, v.v. của vật thể trong quá trình chế tạo sản phẩm

To process or shape a material during manufacturing (to change its form, state, or properties while making a product)

加工

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận nguyên vật liệu để làm ra sản phẩm theo yêu cầu [một hình thức tổ chức sản xuất]

To process or manufacture materials into finished products on commission; to do subcontracted production work according to someone’s specifications

加工材料制造产品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gia công/

gia công — English: (formal) processing; (informal) subcontracting. Danh từ/động từ: danh từ về hành động hoặc kết quả; động từ chỉ việc thực hiện công đoạn sản xuất. Định nghĩa ngắn: chỉ hoạt động xử lý, chế biến hoặc thực hiện công đoạn sản xuất trên nguyên liệu hoặc chi tiết theo yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về gia công thuê ngoài.

gia công — English: (formal) processing; (informal) subcontracting. Danh từ/động từ: danh từ về hành động hoặc kết quả; động từ chỉ việc thực hiện công đoạn sản xuất. Định nghĩa ngắn: chỉ hoạt động xử lý, chế biến hoặc thực hiện công đoạn sản xuất trên nguyên liệu hoặc chi tiết theo yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về gia công thuê ngoài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.