Giả dối

Giả dối(Tính từ)
Không đúng sự thật
False; not true — used to describe something that is untrue or deceptive
虚假
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) deceitful, deceptive; (informal) phony, fake. Tính từ. Giả dối mô tả hành vi hoặc biểu hiện không thật, nhằm lừa gạt, che giấu sự thật hoặc tạo ấn tượng sai. Dùng hình thức formal khi nói về hành vi phi đạo đức, truyền thông, văn bản pháp lý; dùng informal khi mô tả người, thái độ hoặc đồ vật giả mạo trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) deceitful, deceptive; (informal) phony, fake. Tính từ. Giả dối mô tả hành vi hoặc biểu hiện không thật, nhằm lừa gạt, che giấu sự thật hoặc tạo ấn tượng sai. Dùng hình thức formal khi nói về hành vi phi đạo đức, truyền thông, văn bản pháp lý; dùng informal khi mô tả người, thái độ hoặc đồ vật giả mạo trong giao tiếp hàng ngày.
