ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gia hạn trong tiếng Anh

Gia hạn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gia hạn(Động từ)

01

Kéo dài thêm một thời gian nữa sau khi đã hết hạn hoặc đã hết thời gian có giá trị

To extend the duration or validity of something beyond its original expiry time (e.g., renew a contract, subscription, or deadline so it lasts longer)

延长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gia hạn/

gia hạn (extend; (informal) renew) — động từ: chỉ hành động kéo dài thời hạn hoặc thêm thời gian cho một thỏa thuận, giấy tờ, hợp đồng hoặc hiệu lực. Nghĩa chính là kéo dài khoảng thời gian đã định. Dùng dạng trang trọng khi giao dịch pháp lý, hợp đồng, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng/không chính thức (renew) khi nói chuyện hàng ngày về gia hạn đăng ký, thẻ, hoặc thời hạn thuê.

gia hạn (extend; (informal) renew) — động từ: chỉ hành động kéo dài thời hạn hoặc thêm thời gian cho một thỏa thuận, giấy tờ, hợp đồng hoặc hiệu lực. Nghĩa chính là kéo dài khoảng thời gian đã định. Dùng dạng trang trọng khi giao dịch pháp lý, hợp đồng, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng/không chính thức (renew) khi nói chuyện hàng ngày về gia hạn đăng ký, thẻ, hoặc thời hạn thuê.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.