Gia hạn

Gia hạn(Động từ)
Kéo dài thêm một thời gian nữa sau khi đã hết hạn hoặc đã hết thời gian có giá trị
To extend the duration or validity of something beyond its original expiry time (e.g., renew a contract, subscription, or deadline so it lasts longer)
延长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gia hạn (extend; (informal) renew) — động từ: chỉ hành động kéo dài thời hạn hoặc thêm thời gian cho một thỏa thuận, giấy tờ, hợp đồng hoặc hiệu lực. Nghĩa chính là kéo dài khoảng thời gian đã định. Dùng dạng trang trọng khi giao dịch pháp lý, hợp đồng, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng/không chính thức (renew) khi nói chuyện hàng ngày về gia hạn đăng ký, thẻ, hoặc thời hạn thuê.
gia hạn (extend; (informal) renew) — động từ: chỉ hành động kéo dài thời hạn hoặc thêm thời gian cho một thỏa thuận, giấy tờ, hợp đồng hoặc hiệu lực. Nghĩa chính là kéo dài khoảng thời gian đã định. Dùng dạng trang trọng khi giao dịch pháp lý, hợp đồng, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng/không chính thức (renew) khi nói chuyện hàng ngày về gia hạn đăng ký, thẻ, hoặc thời hạn thuê.
