ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Già khằn trong tiếng Anh

Già khằn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Già khằn(Tính từ)

01

Già đến mức người như khô tóp đi [hàm ý chê]

Very old and shriveled; so old that someone looks wizened or dried-up (often used as an insulting description)

老得像干枯的树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/già khằn/

già khằn — English: (informal) old/seasoned, (formal) very old or shrewd. Tính từ. Tính từ dùng để miêu tả người già có vẻ mệt mỏi, xơ xác hoặc già dặn, khôn khéo do trải đời. Dùng (formal) khi mô tả trang trọng về tuổi tác hoặc tính cách nhiều kinh nghiệm; dùng (informal) trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh vẻ già, khắc khổ hoặc lanh lợi của người được nhắc tới.

già khằn — English: (informal) old/seasoned, (formal) very old or shrewd. Tính từ. Tính từ dùng để miêu tả người già có vẻ mệt mỏi, xơ xác hoặc già dặn, khôn khéo do trải đời. Dùng (formal) khi mô tả trang trọng về tuổi tác hoặc tính cách nhiều kinh nghiệm; dùng (informal) trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh vẻ già, khắc khổ hoặc lanh lợi của người được nhắc tới.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.