Già khằn

Già khằn(Tính từ)
Già đến mức người như khô tóp đi [hàm ý chê]
Very old and shriveled; so old that someone looks wizened or dried-up (often used as an insulting description)
老得像干枯的树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
già khằn — English: (informal) old/seasoned, (formal) very old or shrewd. Tính từ. Tính từ dùng để miêu tả người già có vẻ mệt mỏi, xơ xác hoặc già dặn, khôn khéo do trải đời. Dùng (formal) khi mô tả trang trọng về tuổi tác hoặc tính cách nhiều kinh nghiệm; dùng (informal) trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh vẻ già, khắc khổ hoặc lanh lợi của người được nhắc tới.
già khằn — English: (informal) old/seasoned, (formal) very old or shrewd. Tính từ. Tính từ dùng để miêu tả người già có vẻ mệt mỏi, xơ xác hoặc già dặn, khôn khéo do trải đời. Dùng (formal) khi mô tả trang trọng về tuổi tác hoặc tính cách nhiều kinh nghiệm; dùng (informal) trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh vẻ già, khắc khổ hoặc lanh lợi của người được nhắc tới.
