Già khú đế

Già khú đế(Tính từ)
Như già cốc đế
Old-fashioned, shabby, or clumsy in appearance or manners — like an out‑of‑date, dowdy old person
过时的,邋遢的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
già khú đế — English: (informal) rotten old man; (formal) aged person with poor morals. Từ ghép là danh từ, chỉ người cao tuổi suy đồi về đạo đức, thói xấu hoặc bộc lộ hành vi hư hỏng. Định nghĩa ngắn: người già có hành vi hoặc tính cách xấu xa, ích kỷ, lạm dụng tình dục hoặc làm hại người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong nói tục, miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng.
già khú đế — English: (informal) rotten old man; (formal) aged person with poor morals. Từ ghép là danh từ, chỉ người cao tuổi suy đồi về đạo đức, thói xấu hoặc bộc lộ hành vi hư hỏng. Định nghĩa ngắn: người già có hành vi hoặc tính cách xấu xa, ích kỷ, lạm dụng tình dục hoặc làm hại người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong nói tục, miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng.
