ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Già khú đế trong tiếng Anh

Già khú đế

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Già khú đế(Tính từ)

01

Như già cốc đế

Old-fashioned, shabby, or clumsy in appearance or manners — like an out‑of‑date, dowdy old person

过时的,邋遢的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/già khú đế/

già khú đế — English: (informal) rotten old man; (formal) aged person with poor morals. Từ ghép là danh từ, chỉ người cao tuổi suy đồi về đạo đức, thói xấu hoặc bộc lộ hành vi hư hỏng. Định nghĩa ngắn: người già có hành vi hoặc tính cách xấu xa, ích kỷ, lạm dụng tình dục hoặc làm hại người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong nói tục, miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng.

già khú đế — English: (informal) rotten old man; (formal) aged person with poor morals. Từ ghép là danh từ, chỉ người cao tuổi suy đồi về đạo đức, thói xấu hoặc bộc lộ hành vi hư hỏng. Định nghĩa ngắn: người già có hành vi hoặc tính cách xấu xa, ích kỷ, lạm dụng tình dục hoặc làm hại người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong nói tục, miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.