Giả lả

Giả lả(Động từ)
Làm ra bộ vui vẻ để tỏ ý muốn làm giảm bớt sự căng thẳng giữa người khác với mình
To pretend to be cheerful or pleasant in order to ease tension or smooth over an awkward situation
装作开心以缓解紧张气氛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giả lả — English: feign weakness or affect limpness (formal); act coy, play helpless (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: diễn tả hành động cố tình tỏ ra yếu ớt, mệt mỏi hoặc e thẹn để gây chú ý, thương cảm hoặc tránh trách nhiệm. Hướng dùng: dùng formal khi miêu tả hành vi giả vờ trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chê bai hành động giả tạo, lả lướt.
giả lả — English: feign weakness or affect limpness (formal); act coy, play helpless (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: diễn tả hành động cố tình tỏ ra yếu ớt, mệt mỏi hoặc e thẹn để gây chú ý, thương cảm hoặc tránh trách nhiệm. Hướng dùng: dùng formal khi miêu tả hành vi giả vờ trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chê bai hành động giả tạo, lả lướt.
