Giả nhân giả nghĩa

Giả nhân giả nghĩa(Thành ngữ)
Làm ra vẻ đạo đức, thương yêu, đối xử tốt với người khác nhưng thật ra không thành thật, có ý gian dối hoặc lợi dụng người khác.
To pretend to be moral, caring, or kind to others while actually being dishonest or using them for personal gain; acting hypocritically.
假装道德,利用他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giả nhân giả nghĩa — English: hypocritical (formal) / two-faced (informal). Thành ngữ, danh từ chỉ người hoặc hành vi giả dối, tỏ ra đạo đức trong khi thực tế không như vậy. Định nghĩa ngắn: mang tính đạo đức giả, giả vờ tốt để lợi dụng người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, bình luận xã hội; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, phê phán cá nhân một cách trực tiếp.
giả nhân giả nghĩa — English: hypocritical (formal) / two-faced (informal). Thành ngữ, danh từ chỉ người hoặc hành vi giả dối, tỏ ra đạo đức trong khi thực tế không như vậy. Định nghĩa ngắn: mang tính đạo đức giả, giả vờ tốt để lợi dụng người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, bình luận xã hội; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, phê phán cá nhân một cách trực tiếp.
