Giá niêm yết

Giá niêm yết(Danh từ)
Giá đã được công bố chính thức trên thị trường hoặc tại nơi giao dịch, thường áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng khoán.
The officially published price of a product, service, or security that is announced on the market or at the place of transaction (the listed or displayed price).
市场上公布的价格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) listed price; (informal) sticker price. Danh từ: giá niêm yết. Là mức giá chính thức được công bố cho sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi giảm giá hoặc thương lượng. Dùng trong văn bản kinh doanh, hóa đơn, báo cáo tài chính hoặc khi nói chuyện trang trọng; dùng dạng thông dụng “sticker price” khi giao tiếp thân mật, trao đổi nhanh hoặc nói về giá in trên tem, bảng hiệu.
(formal) listed price; (informal) sticker price. Danh từ: giá niêm yết. Là mức giá chính thức được công bố cho sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi giảm giá hoặc thương lượng. Dùng trong văn bản kinh doanh, hóa đơn, báo cáo tài chính hoặc khi nói chuyện trang trọng; dùng dạng thông dụng “sticker price” khi giao tiếp thân mật, trao đổi nhanh hoặc nói về giá in trên tem, bảng hiệu.
