Gia sư

Gia sư(Danh từ)
Thầy dạy riêng cho trẻ em trong một gia đình
Tutor — a private teacher who gives lessons to a child in their home
私人教师
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gia sư (tutor) *(formal)*; (private tutor) *(informal)* — danh từ chỉ người dạy kèm một học sinh hoặc nhóm nhỏ, thường kèm theo mục tiêu cải thiện kết quả học tập. Dùng dạng chính thức khi nói về nghề nghiệp hoặc quảng cáo dịch vụ; dùng cách nói thân mật khi trao đổi cá nhân, giới thiệu người dạy kèm cho phụ huynh hoặc bạn bè. Thường liên quan đến học thêm, ôn thi và kèm riêng.
gia sư (tutor) *(formal)*; (private tutor) *(informal)* — danh từ chỉ người dạy kèm một học sinh hoặc nhóm nhỏ, thường kèm theo mục tiêu cải thiện kết quả học tập. Dùng dạng chính thức khi nói về nghề nghiệp hoặc quảng cáo dịch vụ; dùng cách nói thân mật khi trao đổi cá nhân, giới thiệu người dạy kèm cho phụ huynh hoặc bạn bè. Thường liên quan đến học thêm, ôn thi và kèm riêng.
