Gia tài

Gia tài(Danh từ)
Tài sản của người chết để lại cho người thừa kế
The property, money, and belongings left by someone who has died; an inheritance passed on to heirs
遗产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Của cải riêng của một người, một gia đình
One person's or one family's possessions or wealth; personal assets (things someone owns)
个人或家庭的财产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gia tài: English (formal) inheritance, estate; (informal) assets, belongings. Danh từ. Gia tài chỉ tài sản, tài sản thừa kế hoặc di sản của một người để lại, bao gồm tiền, đất đai, đồ đạc và tài sản giá trị. Dùng dạng chính thức khi nói pháp lý, tài sản thừa kế; dùng dạng không chính thức khi nói chung về đồ đạc, tài sản cá nhân hoặc những gì ai đó sở hữu.
gia tài: English (formal) inheritance, estate; (informal) assets, belongings. Danh từ. Gia tài chỉ tài sản, tài sản thừa kế hoặc di sản của một người để lại, bao gồm tiền, đất đai, đồ đạc và tài sản giá trị. Dùng dạng chính thức khi nói pháp lý, tài sản thừa kế; dùng dạng không chính thức khi nói chung về đồ đạc, tài sản cá nhân hoặc những gì ai đó sở hữu.
