Giả thiết

Giả thiết(Danh từ)
Điều cho trước trong một định lí hay một bài toán để căn cứ vào đó mà suy ra kết luận của định lí hay để giải bài toán.
A given condition or assumption in a theorem or math problem that is taken as true and used as the basis for deriving conclusions or solving the problem; a premise or hypothesis
假设
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều coi như là có thật, nêu ra làm căn cứ để phân tích, suy luận
An assumption or proposition treated as true for the purpose of analysis or reasoning; a stated idea taken as a basis for further discussion or inference
假设
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giả thiết(Động từ)
Coi như là có thật, nêu ra làm căn cứ để phân tích, suy luận
To assume (something) as true for the purpose of analysis or reasoning; to posit or suppose as a premise
假设
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giả thiết — (formal) hypothesis, assumption. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: một ý kiến hoặc giả định tạm thời được đưa ra để giải thích, kiểm tra hoặc làm cơ sở phân tích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, học thuật, báo cáo; có thể thay bằng các từ thân mật hơn như “giả sử” trong hội thoại hàng ngày khi nói chuyện không chính thức.
giả thiết — (formal) hypothesis, assumption. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: một ý kiến hoặc giả định tạm thời được đưa ra để giải thích, kiểm tra hoặc làm cơ sở phân tích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, học thuật, báo cáo; có thể thay bằng các từ thân mật hơn như “giả sử” trong hội thoại hàng ngày khi nói chuyện không chính thức.
