ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giả thiết trong tiếng Anh

Giả thiết

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giả thiết(Danh từ)

01

Điều cho trước trong một định lí hay một bài toán để căn cứ vào đó mà suy ra kết luận của định lí hay để giải bài toán.

A given condition or assumption in a theorem or math problem that is taken as true and used as the basis for deriving conclusions or solving the problem; a premise or hypothesis

假设

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điều coi như là có thật, nêu ra làm căn cứ để phân tích, suy luận

An assumption or proposition treated as true for the purpose of analysis or reasoning; a stated idea taken as a basis for further discussion or inference

假设

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Giả thiết(Động từ)

01

Coi như là có thật, nêu ra làm căn cứ để phân tích, suy luận

To assume (something) as true for the purpose of analysis or reasoning; to posit or suppose as a premise

假设

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giả thiết/

giả thiết — (formal) hypothesis, assumption. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: một ý kiến hoặc giả định tạm thời được đưa ra để giải thích, kiểm tra hoặc làm cơ sở phân tích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, học thuật, báo cáo; có thể thay bằng các từ thân mật hơn như “giả sử” trong hội thoại hàng ngày khi nói chuyện không chính thức.

giả thiết — (formal) hypothesis, assumption. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: một ý kiến hoặc giả định tạm thời được đưa ra để giải thích, kiểm tra hoặc làm cơ sở phân tích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, học thuật, báo cáo; có thể thay bằng các từ thân mật hơn như “giả sử” trong hội thoại hàng ngày khi nói chuyện không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.