ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giá trị tiền tệ trong tiếng Anh

Giá trị tiền tệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giá trị tiền tệ(Danh từ)

01

Giá trị biểu thị bằng tiền, dùng để đo lường, so sánh, trao đổi hàng hoá hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.

Monetary value — the value of something expressed in money, used to measure, compare, or exchange goods and services in the economy.

货币价值

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giá trị tiền tệ/

giá trị tiền tệ — English: (formal) monetary value; (informal) money value. Danh từ: chỉ mức độ giá trị được gán cho một đồng tiền, tài sản hoặc hàng hóa theo quy ước kinh tế. Định nghĩa ngắn: giá trị thể hiện sức mua hoặc quy đổi của tiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong tài chính, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, không chính thức về giá trị tiền bạc hàng ngày.

giá trị tiền tệ — English: (formal) monetary value; (informal) money value. Danh từ: chỉ mức độ giá trị được gán cho một đồng tiền, tài sản hoặc hàng hóa theo quy ước kinh tế. Định nghĩa ngắn: giá trị thể hiện sức mua hoặc quy đổi của tiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong tài chính, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, không chính thức về giá trị tiền bạc hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.