Giặc cỏ

Giặc cỏ(Danh từ)
Nhóm người nổi lên chống chính quyền với qui mô nhỏ, coi như không đáng kể (theo lối gọi của giai cấp thống trị thời phong kiến)
A small, insignificant rebel group or band of insurgents (a derogatory term used by ruling classes to belittle local uprisings)
小型叛乱团体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giặc cỏ — English: (formal) weed pest, (informal) weeds; danh từ. Danh từ chỉ các loại cây dại, cỏ phá hoại mùa màng hoặc làm hại vườn tược. Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp: “giặc cỏ” mang sắc nghĩa trang trọng, lịch sự khi nói về thiệt hại; còn “weeds” hay “weedy plants” (informal) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc hướng dẫn làm vườn.
giặc cỏ — English: (formal) weed pest, (informal) weeds; danh từ. Danh từ chỉ các loại cây dại, cỏ phá hoại mùa màng hoặc làm hại vườn tược. Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp: “giặc cỏ” mang sắc nghĩa trang trọng, lịch sự khi nói về thiệt hại; còn “weeds” hay “weedy plants” (informal) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc hướng dẫn làm vườn.
