ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giặc cỏ trong tiếng Anh

Giặc cỏ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giặc cỏ(Danh từ)

01

Nhóm người nổi lên chống chính quyền với qui mô nhỏ, coi như không đáng kể (theo lối gọi của giai cấp thống trị thời phong kiến)

A small, insignificant rebel group or band of insurgents (a derogatory term used by ruling classes to belittle local uprisings)

小型叛乱团体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giặc cỏ/

giặc cỏ — English: (formal) weed pest, (informal) weeds; danh từ. Danh từ chỉ các loại cây dại, cỏ phá hoại mùa màng hoặc làm hại vườn tược. Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp: “giặc cỏ” mang sắc nghĩa trang trọng, lịch sự khi nói về thiệt hại; còn “weeds” hay “weedy plants” (informal) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc hướng dẫn làm vườn.

giặc cỏ — English: (formal) weed pest, (informal) weeds; danh từ. Danh từ chỉ các loại cây dại, cỏ phá hoại mùa màng hoặc làm hại vườn tược. Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp: “giặc cỏ” mang sắc nghĩa trang trọng, lịch sự khi nói về thiệt hại; còn “weeds” hay “weedy plants” (informal) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc hướng dẫn làm vườn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.