Giải đáp thắc mắc

Giải đáp thắc mắc(Động từ)
Trả lời hoặc giải thích những câu hỏi, vấn đề chưa rõ ràng hoặc gây băn khoăn trong lòng ai đó.
To answer or explain someone's questions or doubts, clearing up things that are unclear or worrying them
回答疑问或解释问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giải đáp thắc mắc — (formal) answer questions; (informal) clear up doubts. Cụm động từ: động từ chỉ hành động trả lời hoặc làm sáng tỏ những câu hỏi, băn khoăn của người khác. Định nghĩa ngắn: cung cấp giải thích hoặc thông tin để xóa bỏ thắc mắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công việc, dịch vụ khách hàng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, trò chuyện nhanh với bạn bè.
giải đáp thắc mắc — (formal) answer questions; (informal) clear up doubts. Cụm động từ: động từ chỉ hành động trả lời hoặc làm sáng tỏ những câu hỏi, băn khoăn của người khác. Định nghĩa ngắn: cung cấp giải thích hoặc thông tin để xóa bỏ thắc mắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công việc, dịch vụ khách hàng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, trò chuyện nhanh với bạn bè.
