Giai đoạn cuối

Giai đoạn cuối(Danh từ)
Khoảng thời gian hoặc khoảng bước cuối cùng trong một quá trình, sự việc hoặc chuỗi sự kiện
The final stage or last phase of a process, event, or sequence — the ending part when things are coming to a close.
最终阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giai đoạn cuối (English: terminal stage, end stage) (formal) — danh từ: chỉ thời kỳ cuối cùng của một quá trình, bệnh tật hoặc diễn biến, khi chức năng giảm mạnh hoặc chuẩn bị kết thúc. Dùng trong y tế, học thuật và báo cáo chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến; thay vào đó người nói thường dùng cụm ngắn hơn như “cuối đời” trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói giản dị.
giai đoạn cuối (English: terminal stage, end stage) (formal) — danh từ: chỉ thời kỳ cuối cùng của một quá trình, bệnh tật hoặc diễn biến, khi chức năng giảm mạnh hoặc chuẩn bị kết thúc. Dùng trong y tế, học thuật và báo cáo chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến; thay vào đó người nói thường dùng cụm ngắn hơn như “cuối đời” trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói giản dị.
